Bảng xếp hạng GPU

Các card màn hình (GPU) được xếp hạng dựa trên điểm số trung bình từ bài kiểm tra 3DMark Time Spy, một công cụ đo đạc hiệu năng phổ biến tập trung vào khả năng xử lý đồ họa DirectX 12.
Điểm số này phản ánh hiệu suất tiềm năng của GPU trong các ứng dụng và trò chơi mới nhất hiện nay.

Xếp theo:
1.Arc A7506.5M
VRAM 8 GB225WHiệu năng 11683Giá trị 1797.6
2.Radeon RX 6600 XT5.69M
VRAM 8 GB160WHiệu năng 9407Giá trị 1653.2
3.Arc B5808.99M
VRAM 12 GB190WHiệu năng 13781Giá trị 1417.3
4.Radeon RX 66003.99M
VRAM 8 GB132WHiệu năng 8035Giá trị 1391.7
5.Arc A7709.95M
VRAM 16 GB225WHiệu năng 12968Giá trị 1300.7
6.Radeon RX 76006.39M
VRAM 8 GB165WHiệu năng 10443Giá trị 1297.1
7.Radeon RX 7800 XT13.5M
VRAM 16 GB263WHiệu năng 17906Giá trị 1215.1
8.Radeon RX 7900 GRE15.8M
VRAM 16 GB260WHiệu năng 19628Giá trị 1208.6
9.Radeon RX 7700 XT11.9M
VRAM 12 GB245WHiệu năng 15478Giá trị 1206.5
10.GeForce RTX 3060 8 GB7.39M
VRAM 8 GB170WHiệu năng 8722Giá trị 1180.2
11.Radeon RX 6500 XT2.99M
VRAM 4 GB107WHiệu năng 5164Giá trị 1147.8
12.Arc A3803.99M
VRAM 6 GB75WHiệu năng 4466Giá trị 1119.2
13.GeForce RTX 30705.7M
VRAM 8 GB220WHiệu năng 12688Giá trị 1118.1
14.GeForce RTX 30808M
VRAM 10 GB320WHiệu năng 16080Giá trị 1114.9
15.GeForce RTX 3050 6 GB5.69M
VRAM 6 GB70WHiệu năng 6420Giá trị 1101.2
16.GeForce RTX 40607.99M
VRAM 8 GB115WHiệu năng 10391Giá trị 1078.6
17.Radeon RX 9060 XT11.49M
VRAM 8 GB150WHiệu năng 14516Giá trị 1077.1
18.Radeon RX 9060 XT 8 GB11.49M
VRAM 8 GB150WHiệu năng 14515Giá trị 1077.0
19.Radeon RX 9070 GRE17.7M
VRAM 12 GB220WHiệu năng 18921Giá trị 1068.9
20.GeForce RTX 4060 Ti11.39M
VRAM 16 GB165WHiệu năng 13462Giá trị 1026.0
21.GeForce RTX 30607.39M
VRAM 8 GB170WHiệu năng 7532Giá trị 1019.2
22.GeForce RTX 3070 Ti7.49M
VRAM 8 GB290WHiệu năng 13912Giá trị 1013.7
23.Radeon RX 907017.7M
VRAM 16 GB220WHiệu năng 22435Giá trị 1004.6
24.Radeon RX 6650 XT5.99M
VRAM 8 GB176WHiệu năng 9579Giá trị 978.9
25.GeForce RTX 3060 Ti5M
VRAM 8 GB200WHiệu năng 11041Giá trị 971.8
26.GeForce RTX 4070 SUPER16.29M
VRAM 12 GB220WHiệu năng 18969Giá trị 966.4
27.Radeon RX 6700 XT5.99M
VRAM 12 GB230WHiệu năng 11992Giá trị 962.0
28.GeForce RTX 30808M
VRAM 10 GB320WHiệu năng 16080Giá trị 954.1
29.GeForce RTX 407014.75M
VRAM 12 GB200WHiệu năng 16559Giá trị 950.2
30.GeForce RTX 50508.3M
VRAM 8 GB130WHiệu năng 9860Giá trị 938.0
31.GeForce RTX 50609.7M
VRAM 8 GB145WHiệu năng 13007Giá trị 936.9
32.GeForce RTX 308017.99M
VRAM 12 GB350WHiệu năng 17232Giá trị 931.7
33.Radeon RX 7600 XT9.39M
VRAM 16 GB190WHiệu năng 10761Giá trị 928.4
34.GeForce RTX 3050 8 GB5.59M
VRAM 8 GB130WHiệu năng 6420Giá trị 923.6
35.GeForce RTX 30505.59M
VRAM 8 GB130WHiệu năng 6420Giá trị 917.9
36.GeForce RTX 5060 Ti14.89M
VRAM 8 GB180WHiệu năng 14756Giá trị 911.1
37.GeForce RTX 5060 Ti 8 GB14.89M
VRAM 8 GB180WHiệu năng 14755Giá trị 911.0
38.Radeon RX 9070 XT22.99M
VRAM 16 GB304WHiệu năng 24927Giá trị 906.0
39.Radeon RX 6750 XT10.69M
VRAM 12 GB250WHiệu năng 12734Giá trị 900.5
40.Radeon RX 9060 XT13.99M
VRAM 16 GB160WHiệu năng 14930Giá trị 886.9
41.GeForce RTX 30505.69M
VRAM 6 GB70WHiệu năng 5093Giá trị 873.5
42.GeForce RTX 3080 12 GB17.99M
VRAM 12 GB350WHiệu năng 16080Giá trị 869.4
43.GeForce RTX 4070 Ti19.99M
VRAM 12 GB285WHiệu năng 20623Giá trị 865.3
44.Radeon RX 9060 XT 16 GB13.99M
VRAM 16 GB160WHiệu năng 14514Giá trị 862.2
45.GeForce RTX 4070 Ti SUPER22.2M
VRAM 16 GB285WHiệu năng 21699Giá trị 859.6
46.Radeon RX 64003.99M
VRAM 4 GB53WHiệu năng 3755Giá trị 857.4
47.Radeon RX 7900 XTX26.89M
VRAM 24 GB355WHiệu năng 25677Giá trị 841.8
48.GeForce RTX 30605M
VRAM 12 GB170WHiệu năng 8722Giá trị 841.7
49.Radeon RX 6950 XT17.59M
VRAM 16 GB335WHiệu năng 19333Giá trị 841.5
50.GeForce RTX 3060 12 GB5M
VRAM 12 GB170WHiệu năng 8722Giá trị 832.4
51.Radeon RX 7900 XT19.99M
VRAM 20 GB300WHiệu năng 22912Giá trị 797.7
52.GeForce RTX 507021.5M
VRAM 12 GB250WHiệu năng 20361Giá trị 736.8
53.Radeon RX 680015.3M
VRAM 16 GB250WHiệu năng 14658Giá trị 727.4
54.GeForce RTX 3080 Ti11.99M
VRAM 12 GB350WHiệu năng 17929Giá trị 681.1
55.GeForce RTX 3080 Ti11.99M
VRAM 12 GB350WHiệu năng 17929Giá trị 681.1
56.GeForce RTX 5060 Ti16.5M
VRAM 16 GB180WHiệu năng 15078Giá trị 680.4
57.GeForce RTX 4080 SUPER29.79M
VRAM 16 GB320WHiệu năng 24739Giá trị 678.1
58.Radeon RX 9070 GRE17.7M
VRAM 12 GB220WHiệu năng 11968Giá trị 676.1
59.GeForce RTX 408028.99M
VRAM 16 GB320WHiệu năng 24901Giá trị 664.7
60.GeForce RTX 408028.99M
VRAM 16 GB320WHiệu năng 24899Giá trị 664.6
61.GeForce RTX 5060 Ti 16 GB19.7M
VRAM 16 GB180WHiệu năng 14755Giá trị 650.2
62.GeForce RTX 5070 Ti27.69M
VRAM 16 GB300WHiệu năng 24485Giá trị 625.5
63.Radeon RX 6900 XT17.4M
VRAM 16 GB300WHiệu năng 18571Giá trị 566.3
64.GeForce RTX 309022.5M
VRAM 24 GB350WHiệu năng 18174Giá trị 553.2
65.GeForce RTX 508034.49M
VRAM 16 GB360WHiệu năng 28146Giá trị 523.8
66.Radeon RX 6800 XT31.99M
VRAM 16 GB300WHiệu năng 17210Giá trị 476.8
67.GeForce RTX 409046.8M
VRAM 24 GB450WHiệu năng 30481Giá trị 476.7
68.GeForce RTX 3090 Ti28.5M
VRAM 24 GB450WHiệu năng 20185Giá trị 444.4
69.GeForce RTX 5090135M
VRAM 32 GB575WHiệu năng 36033Giá trị 196.0

Dự án cá nhân · Không tài trợ · Nếu BuildMay giúp bạn, hãy ủng hộ thông qua donation!

Momo|VCB: 0071001079093